So sánh Thông số Kỹ thuật iPhone 17 Series

Đánh giá chi tiết cấu hình iPhone 17 · iPhone 17 Air · iPhone 17 Pro · iPhone 17 Pro Max

Thông số chính thức – Ra mắt tháng 9/2025

Thông số iPhone 17 iPhone 17 Air Mới iPhone 17 Pro iPhone 17 Pro Max
Thiết kế & Kích thước
Kích thước (mm) 150,9 × 71,5 × 7,8 160,9 × 76,6 × 5,5 149,6 × 71,5 × 8,2 163,0 × 77,6 × 8,2
Trọng lượng ~170 g ~145 g ~185 g ~225 g
Chất liệu khung Nhôm (Aluminum) Nhôm cao cấp (siêu mỏng) Titan Grade 5 Titan Grade 5
Mặt trước Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới Ceramic Shield thế hệ mới
Mặt lưng Kính mờ Kính mờ siêu nhẹ Kính nhám Frosted Kính nhám Frosted
Màu sắc Đen, Trắng, Xanh biển, Hồng, Xanh lá Sky Blue, Starlight, Jet Black, Rose Titan Tự nhiên, Titan Trắng, Titan Đen, Titan Sa mạc Titan Tự nhiên, Titan Trắng, Titan Đen, Titan Sa mạc
Chống nước / bụi IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút) IP68 (6m / 30 phút)
Màn hình
Kích thước 6,1 inch 6,6 inch 6,3 inch 6,9 inch
Công nghệ Super Retina XDR OLED Super Retina XDR OLED Super Retina XDR LTPO OLED Super Retina XDR LTPO OLED
Độ phân giải 2.532 × 1.170 px (460 ppi) 2.868 × 1.320 px (460 ppi) 2.622 × 1.206 px (460 ppi) 2.868 × 1.320 px (460 ppi)
Tần số quét 1 – 120 Hz 1 – 120 Hz 1 – 120 Hz ProMotion 1 – 120 Hz ProMotion
Độ sáng tối đa 2.000 nits (HDR) 2.000 nits (HDR) 2.000 nits (HDR)
1 nit tối thiểu
2.000 nits (HDR)
1 nit tối thiểu
Always-On Display Không Không
Dynamic Island
Hiệu năng
Chip xử lý Apple A19 (3nm) Apple A19 (3nm) Apple A19 Pro (3nm) Apple A19 Pro (3nm)
GPU 5-lõi GPU 5-lõi GPU 6-lõi GPU 6-lõi GPU
Neural Engine 16-lõi Neural Engine 16-lõi Neural Engine 16-lõi Neural Engine 16-lõi Neural Engine
RAM 8 GB 8 GB 12 GB 12 GB
Bộ nhớ trong 128 GB / 256 GB / 512 GB 128 GB / 256 GB / 512 GB 256 GB / 512 GB / 1 TB 256 GB / 512 GB / 1 TB
Apple Intelligence Có (đầy đủ) Có (đầy đủ)
Camera sau
Số ống kính 2 ống kính 1 ống kính 3 ống kính 3 ống kính
Camera chính 48 MP, f/1.6
OIS thế hệ 2
48 MP, f/1.6
OIS thế hệ 2
48 MP, f/1.78
OIS thế hệ 2
48 MP, f/1.78
OIS thế hệ 2
Camera siêu rộng 12 MP, f/2.2
góc 120°
Không có 48 MP, f/2.2
góc 120°, Macro
48 MP, f/2.2
góc 120°, Macro
Camera Tele Không Không 48 MP, f/2.8
5x optical zoom
48 MP, f/2.8
5x optical zoom
Zoom quang học 1x 1x 5x 5x
Zoom kỹ thuật số Đến 10x Đến 5x Đến 25x Đến 25x
LiDAR Scanner Không Không
Quay video 4K 60fps, Cinematic mode 4K 60fps, Cinematic mode 4K 120fps ProRes, Log video, Cinematic mode 4K 120fps ProRes, Log video, Cinematic mode
Video không gian Không
Camera trước (TrueDepth)
Độ phân giải 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9 12 MP, f/1.9
Autofocus
Quay video selfie 4K 60fps 4K 60fps 4K 60fps 4K 60fps
Pin & Sạc
Dung lượng pin ~3.726 mAh ~2.800 mAh ~3.900 mAh ~4.685 mAh
Thời lượng xem video ~22 giờ ~18 giờ ~27 giờ ~33 giờ
Sạc có dây 25W 25W 30W 30W
Sạc không dây MagSafe 25W 25W 25W 25W
Sạc Qi2 15W 15W 15W 15W
Sạc ngược không dây Không Không
Kết nối
Cổng sạc / dữ liệu USB-C (USB 3.2) USB-C (USB 3.2) USB-C (Thunderbolt 4 / USB 4)
Tốc độ đến 120 Gb/s
USB-C (Thunderbolt 4 / USB 4)
Tốc độ đến 120 Gb/s
5G Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave) Có (Sub-6GHz + mmWave)
Wi-Fi Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be) Wi-Fi 7 (802.11be)
Bluetooth Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.3
NFC
Ultra Wideband
SIM Nano-SIM + eSIM (2 eSIM) eSIM only (2 eSIM) Nano-SIM + eSIM (2 eSIM) Nano-SIM + eSIM (2 eSIM)
Satellite Emergency SOS
Bảo mật & Phần mềm
Xác thực sinh trắc học Face ID thế hệ 4 Face ID thế hệ 4 Face ID thế hệ 4 Face ID thế hệ 4
Secure Enclave
Hệ điều hành iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19) iOS 18 (nâng cấp lên iOS 19)
Thời gian hỗ trợ phần mềm ~5–7 năm ~5–7 năm ~5–7 năm ~5–7 năm
Giá bán chính thức
Giá khởi điểm (USD) $799 $899 $999 $1.199
Giá khởi điểm (VND) ~20 triệu ~23 triệu ~25,9 triệu ~31 triệu
iPhone 17 Air – Siêu mỏng, siêu nhẹ

iPhone 17 Air thay thế dòng Plus với thiết kế đột phá chỉ 5,5mm độ dày — mỏng nhất lịch sử iPhone — và trọng lượng chỉ ~145g. Màn hình lớn 6,6 inch nhưng vẫn rất gọn nhẹ, lý tưởng cho ai ưu tiên trải nghiệm cầm nắm thoải mái.

Chip A19 Pro – Hiệu năng AI đỉnh cao

Chip A19 Pro trên dòng Pro được sản xuất theo tiến trình 3nm thế hệ 2 với 12 GB RAM, xử lý toàn bộ tính năng Apple Intelligence cục bộ (on-device). GPU 6-lõi mạnh hơn 20% so với A18 Pro, mang lại hiệu năng đồ họa và AI vượt trội.

Hệ thống Camera Pro – 48MP toàn diện

Dòng Pro trang bị cả ba ống kính 48 MP — camera chính, siêu rộng và Tele 5x — cho chất lượng ảnh đồng đều ở mọi tiêu cự. Tính năng Macro trở lại trên camera siêu rộng. Bản thường và Air nâng cấp camera chính lên 48 MP với OIS thế hệ 2.

MagSafe 25W – Sạc nhanh hơn bao giờ hết

Toàn bộ dòng iPhone 17 đều hỗ trợ MagSafe 25W – lần đầu tiên bản thường cũng đạt mốc này. Dòng Pro thêm tính năng sạc ngược không dây cho phép sạc AirPods hoặc Apple Watch trực tiếp từ lưng máy.

Điểm khác biệt chính giữa 4 model

Tiêu chí iPhone 17 iPhone 17 Air iPhone 17 Pro / Pro Max
Chip A19 A19 A19 Pro
RAM 8 GB 8 GB 12 GB
Màn hình 6,1" / 60 Hz OLED 6,6" / 60 Hz OLED 6,3"–6,9" / 1–120 Hz ProMotion + AOD
Độ mỏng 7,8 mm 5,5 mm ✦ Mỏng nhất 8,2 mm
Số camera sau 2 ống kính 1 ống kính 3 ống kính
Camera tele Không Không 48 MP 5x optical zoom
LiDAR Không Không
Cổng kết nối USB-C (USB 3.2) USB-C (USB 3.2) Thunderbolt 4 / USB 4
MagSafe 25W 25W 25W + Sạc ngược
Khung máy Nhôm Nhôm cao cấp Titan Grade 5
Video ProRes Không Không 4K 120fps ProRes + Log
Giá khởi điểm $799 $899 $999 / $1.199

Thông số tổng hợp từ các nguồn chính thức và đánh giá uy tín sau khi Apple ra mắt iPhone 17 Series vào tháng 9/2025. Giá VND quy đổi tham khảo tại thời điểm ra mắt.